book of ezra

book of ezra

The rabbi reads from the book of Ezra to the assembled people.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sách Ezra một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể lại những nỗ lực của một thầy tế lễ (rabbi) vào thế kỷ thứ 5 trước Công Nguyên nhằm tái thiết luật pháp sự thờ phượng của người Do Thái tại Jerusalem sau thời kỳ Lưu đày Babylon.

dụ sử dụng
  • (Sách Ezra mô tả việc xây dựng lại Đền Thờ tại Jerusalem.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu Sách Ezra để hiểu về thời kỳ hậu lưu đày trong lịch sử Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Ezra" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, thần học hoặc lịch sử tôn giáo, đặc biệt khi thảo luận về các văn bản Kinh Thánh hoặc lịch sử Do Thái.
    • The Book of Ezra is often paired with the Book of Nehemiah in biblical studies. (Sách Ezra thường được ghép với Sách --mi trong các nghiên cứu Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ezra (danh từ riêng): tên của nhân vật chính trong sách, một thầy tế lễ kinh sư.

    • Ezra is a key figure in the restoration of Jewish law. (Ezra một nhân vật chủ chốt trong việc phục hồi luật pháp Do Thái.)
  • Sách Ezra---mi (danh từ riêng): một số học giả coi hai sách này một tác phẩm thống nhất.

Từ đồng nghĩa
  • Sách Ezra (danh từ riêng): không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Book of Ezra" đây một danh từ riêng cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Book of Ezra" trong tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận tôn giáo, cụm từ này có thể được dùng như một biểu tượng cho sự tái thiết phục hồi tâm linh.